VIETNAMESE
dựa vào tường
tựa
ENGLISH
lean on/against the wall
/lin ɑːn ɔːr əˈɡenst ðə wɑːl/
recline, rest
Dựa vào tường là tựa mình hoặc dựa một phần cơ thể vào bức tường.
Ví dụ
1.
Anh ấy dựa vào tường.
He leans against the wall.
2.
Tôi dựa lên tường.
I lean on the wall.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của lean nhé!
Rest
Phân biệt:
Rest nhấn mạnh việc đặt một phần cơ thể hoặc vật gì lên bề mặt để nghỉ ngơi.
Ví dụ:
She rested her head on his shoulder.
(Cô ấy tựa đầu lên vai anh ấy.)
Tilt
Phân biệt:
Tilt chỉ hành động nghiêng hoặc đặt vật gì ở góc không thẳng đứng.
Ví dụ:
He tilted the chair backward to relax.
(Anh ấy nghiêng ghế về phía sau để thư giãn.)
Recline
Phân biệt:
Recline thường dùng để mô tả tư thế ngả lưng, thư giãn.
Ví dụ:
She reclined on the sofa and watched TV.
(Cô ấy ngả lưng trên ghế sofa và xem TV.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết