VIETNAMESE

Bỏ xứ

Rời quê, tha hương

word

ENGLISH

Leave homeland

  
VERB

/liːv ˈhoʊmlænd/

Emigrate, relocate

Bỏ xứ là rời bỏ quê hương để đến nơi khác sống.

Ví dụ

1.

Anh ấy bỏ xứ để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

He left his homeland to seek better opportunities.

2.

Nhiều người bỏ xứ trong thời chiến.

Many people left their homeland during the war.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Leave homeland nhé! check Emigrate - Di cư Phân biệt: Emigrate chỉ hành động rời quê hương để định cư ở nơi khác. Ví dụ: They emigrated to Canada for better opportunities. (Họ di cư sang Canada để có cơ hội tốt hơn.) check Flee - Rời bỏ quê hương Phân biệt: Flee nhấn mạnh việc rời bỏ quê hương do áp lực hoặc khó khăn. Ví dụ: Many families fled the country during the war. (Nhiều gia đình đã rời bỏ đất nước trong chiến tranh.) check Relocate - Chuyển đến nơi khác sống Phân biệt: Relocate chỉ việc chuyển đến nơi khác sống, thường mang tính tự nguyện. Ví dụ: He relocated to a new city for work. (Anh ấy chuyển đến một thành phố mới để làm việc.) check Expatriate - Sống ở nước ngoài Phân biệt: Expatriate dùng để chỉ việc rời quê hương và sống ở nước ngoài. Ví dụ: She expatriated to Europe after getting married. (Cô ấy sống ở nước ngoài sau khi kết hôn.) check Abandon homeland - Từ bỏ quê hương Phân biệt: Abandon homeland nhấn mạnh sự từ bỏ quê hương hoàn toàn. Ví dụ: They abandoned their homeland to escape persecution. (Họ bỏ xứ để thoát khỏi sự đàn áp.)