VIETNAMESE

Đầy hăm dọa

uy hiếp, răn đe

word

ENGLISH

intimidating

  
ADJ

/ɪnˈtɪmɪdeɪtɪŋ/

threatening, daunting

Đầy hăm dọa là biểu hiện sự đe dọa hoặc uy hiếp rõ ràng.

Ví dụ

1.

Giọng điệu của anh ấy đầy hăm dọa với mọi người.

His tone was intimidating to everyone.

2.

Hình dáng đầy hăm dọa làm họ sợ hãi.

The intimidating figure frightened them.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Intimidating nhé! check Frightening Phân biệt: Frightening nhấn mạnh vào mức độ gây sợ hãi hoặc làm cho người khác cảm thấy lo lắng. Ví dụ: His frightening presence made everyone nervous. (Sự hiện diện đáng sợ của anh ấy khiến mọi người lo lắng.) check Daunting Phân biệt: Daunting mô tả điều gì đó khiến người khác cảm thấy khó khăn hoặc nản chí ngay từ đầu. Ví dụ: The task seemed daunting at first. (Nhiệm vụ dường như rất khó khăn lúc đầu.) check Overwhelming Phân biệt: Overwhelming diễn tả một tình huống hoặc cảm giác quá mạnh mẽ khiến người ta cảm thấy bất lực. Ví dụ: The sheer size of the project was overwhelming. (Quy mô của dự án rất choáng ngợp.) check Threatening Phân biệt: Threatening thể hiện sự đe dọa, có thể là lời nói, hành động hoặc thái độ. Ví dụ: The intimidating tone of his voice felt threatening. (Giọng nói đáng sợ của anh ấy tạo cảm giác đe dọa.) check Menacing Phân biệt: Menacing mô tả một tình huống hoặc thái độ có thể gây nguy hiểm hoặc làm người khác lo lắng. Ví dụ: The intimidating glare was menacing and unwelcoming. (Ánh nhìn đáng sợ rất đáng lo ngại và không thân thiện.)