VIETNAMESE
Gây chuyện
gây rối
ENGLISH
Cause trouble
/kɔːz ˈtrʌbl/
Stir up problems
Gây chuyện là cố tình tạo ra vấn đề hoặc mâu thuẫn.
Ví dụ
1.
Anh ấy thường gây chuyện ở trường.
He often causes trouble at school.
2.
Đừng gây chuyện ở văn phòng.
Don’t cause trouble in the office.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cause trouble nhé!
Create chaos
Phân biệt:
Create chaos có nghĩa là gây hỗn loạn hoặc rối loạn.
Ví dụ:
The storm created chaos in the city.
(Cơn bão đã gây hỗn loạn trong thành phố.)
Make mischief
Phân biệt:
Make mischief có nghĩa là gây rắc rối nhỏ, thường dùng cho trẻ con.
Ví dụ:
The kids were making mischief in the classroom.
(Lũ trẻ đang gây rắc rối trong lớp học.)
Stir up trouble
Phân biệt:
Stir up trouble có nghĩa là kích động hoặc gây ra vấn đề.
Ví dụ:
He stirred up trouble by spreading rumors.
(Anh ấy gây rắc rối bằng cách lan truyền tin đồn.)
Disrupt
Phân biệt:
Disrupt có nghĩa là làm gián đoạn hoặc gây phiền toái.
Ví dụ:
The noise disrupted the meeting.
(Tiếng ồn làm gián đoạn cuộc họp.)
Agitate
Phân biệt:
Agitate có nghĩa là gây bất ổn hoặc làm phiền.
Ví dụ:
The protesters agitated the public with their demands.
(Những người biểu tình đã gây bất ổn công chúng với yêu cầu của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết