VIETNAMESE

Luôn

liên tục, thường xuyên

word

ENGLISH

Always

  
ADV

/ˈɔːl.weɪz/

Constantly, perpetually

Luôn là trạng thái liên tục, không ngừng.

Ví dụ

1.

Cô ấy luôn đến đúng giờ.

She always arrives on time.

2.

Anh ấy luôn vui vẻ vào buổi sáng.

He is always cheerful in the morning.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Always nhé! check Constantly Phân biệt: Constantly là liên tục hoặc không ngừng nghỉ. Ví dụ: She is always working constantly to improve her skills. (Cô ấy luôn làm việc không ngừng để cải thiện kỹ năng của mình.) check Permanently Phân biệt: Permanently là mãi mãi hoặc không thay đổi. Ví dụ: They decided to settle permanently in the city. (Họ quyết định định cư mãi mãi tại thành phố.) check Continuously Phân biệt: Continuously là không ngừng nghỉ hoặc không bị gián đoạn. Ví dụ: The machine runs continuously without any issues. (Máy chạy không ngừng nghỉ mà không có vấn đề gì.) check Invariably Phân biệt: Invariably là luôn luôn hoặc không thay đổi. Ví dụ: He invariably arrives early to every meeting. (Anh ấy luôn đến sớm trong mọi cuộc họp.) check Forever Phân biệt: Forever là mãi mãi hoặc trong thời gian dài không giới hạn. Ví dụ: She promised to always and forever support her family. (Cô ấy hứa sẽ luôn và mãi mãi ủng hộ gia đình mình.)