VIETNAMESE
Đứng lớp
giảng dạy, hướng dẫn
ENGLISH
teach a class
/tiːʧ ə klæs/
conduct a class, lecture
Đứng lớp là việc làm giáo viên, giảng dạy một lớp học.
Ví dụ
1.
Cô ấy đứng lớp dạy toán.
She teaches a class in mathematics.
2.
Anh ấy đứng lớp dạy lịch sử.
He taught a class on history.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Teach a class nhé!
Instruct
Phân biệt:
Instruct có nghĩa là hướng dẫn hoặc dạy học sinh trong lớp, thường nhấn mạnh vào cách truyền đạt kiến thức.
Ví dụ:
She teaches and instructs her students with patience.
(Cô ấy dạy học và hướng dẫn học sinh với sự kiên nhẫn.)
Lecture
Phân biệt:
Lecture diễn tả hành động thuyết trình hoặc giảng bài, đặc biệt trong môi trường đại học.
Ví dụ:
He lectures at the university about history.
(Anh ấy giảng dạy lịch sử tại trường đại học.)
Educate
Phân biệt:
Educate có nghĩa là cung cấp kiến thức hoặc đào tạo học sinh một cách toàn diện.
Ví dụ:
The teacher educates her class on environmental conservation.
(Giáo viên dạy học sinh về bảo tồn môi trường.)
Facilitate learning
Phân biệt:
Facilitate learning diễn tả hành động hỗ trợ hoặc tạo điều kiện học tập.
Ví dụ:
She facilitates learning through engaging activities.
(Cô ấy hỗ trợ học tập thông qua các hoạt động hấp dẫn.)
Present a lesson
Phân biệt:
Present a lesson có nghĩa là trình bày bài giảng hoặc nội dung dạy học một cách có hệ thống.
Ví dụ:
He presents lessons in an interactive way.
(Anh ấy trình bày bài học theo cách tương tác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết