VIETNAMESE

Bán danh

đánh mất danh tiếng

word

ENGLISH

Sell reputation

  
VERB

/sɛl ˌrɛpjʊˈteɪʃən/

Compromise name

Bán danh là hy sinh danh dự hoặc uy tín vì lợi ích cá nhân.

Ví dụ

1.

Anh ấy bán danh vì lợi ích tài chính.

He sold his reputation for financial gains.

2.

Vui lòng đừng bán danh; nó rất quý giá.

Please don’t sell your reputation; it’s invaluable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sell reputation nhé! check Trade honor - Đổi danh dự lấy lợi ích Phân biệt: Trade honor có nghĩa là đánh đổi danh dự để đạt được một lợi ích vật chất hoặc cá nhân. Ví dụ: He traded honor for financial gain. (Anh ấy đổi danh dự lấy lợi ích tài chính.) check Compromise integrity - Làm tổn hại sự chính trực Phân biệt: Compromise integrity chỉ hành động làm tổn hại hoặc suy yếu sự chính trực của mình vì lợi ích cá nhân. Ví dụ: She compromised her integrity by signing the fraudulent contract. (Cô ấy làm tổn hại sự chính trực của mình khi ký hợp đồng giả.) check Barter credibility - Đánh đổi uy tín Phân biệt: Barter credibility có nghĩa là đổi uy tín để có được một lợi ích, thường trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Ví dụ: The official bartered his credibility for political leverage. (Quan chức đánh đổi uy tín để lấy lợi thế chính trị.) check Sacrifice honor - Hi sinh danh dự vì mục tiêu khác Phân biệt: Sacrifice honor có nghĩa là từ bỏ hoặc hy sinh danh dự để đạt được mục tiêu hoặc lợi ích khác. Ví dụ: He sacrificed honor to secure the deal. (Anh ấy hi sinh danh dự để đảm bảo thỏa thuận.) check Forsake reputation - Bỏ qua danh tiếng để đạt mục đích Phân biệt: Forsake reputation là việc từ bỏ danh tiếng của bản thân để đạt được một mục tiêu lớn hơn, như quyền lực hoặc tài chính. Ví dụ: She forsook her reputation in pursuit of wealth. (Cô ấy bỏ qua danh tiếng để theo đuổi sự giàu có.)