VIETNAMESE

Báo công

trình bày thành tích

word

ENGLISH

Report achievements

  
VERB

/rɪˈpɔːt əʧiːvmənts/

Announce success

Báo công là báo cáo về thành tích hoặc công trạng đã đạt được.

Ví dụ

1.

Họ báo công trong buổi họp thường niên.

They reported achievements during the annual meeting.

2.

Vui lòng báo công để truyền cảm hứng cho người khác.

Please report achievements to inspire others.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Report achievements nhé! check Declare accomplishments - Công bố các thành tựu Phân biệt: Declare accomplishments là hành động công khai các thành tích hoặc kết quả đạt được, thường là trong một sự kiện hoặc cuộc họp. Ví dụ: He declared accomplishments during the annual meeting. (Anh ấy công bố các thành tựu trong cuộc họp thường niên.) check Announce success - Thông báo về thành công Phân biệt: Announce success là việc thông báo công khai về một thành công đã đạt được, đặc biệt là khi có những mục tiêu rõ ràng. Ví dụ: The company announced success in meeting its sales goals. (Công ty thông báo về thành công trong việc đạt được mục tiêu bán hàng.) check Showcase progress - Trình bày tiến bộ đạt được Phân biệt: Showcase progress là việc trình bày, thể hiện hoặc giới thiệu những tiến bộ hoặc bước tiến trong một dự án hoặc công việc. Ví dụ: She showcased progress in the project to the stakeholders. (Cô ấy trình bày tiến bộ đạt được trong dự án cho các bên liên quan.) check Highlight milestones - Nhấn mạnh các cột mốc quan trọng Phân biệt: Highlight milestones là việc làm nổi bật các cột mốc quan trọng hoặc các thành tựu đạt được trong một dự án hoặc thời gian cụ thể. Ví dụ: The report highlighted milestones achieved during the quarter. (Báo cáo nhấn mạnh các cột mốc đạt được trong quý.) check Present results - Trình bày kết quả đạt được Phân biệt: Present results là việc trình bày kết quả cuối cùng của một dự án hoặc công việc để làm nổi bật thành quả và nỗ lực của cả nhóm hoặc cá nhân. Ví dụ: He presented results to emphasize the team's efforts. (Anh ấy trình bày kết quả để nhấn mạnh nỗ lực của đội ngũ.)