VIETNAMESE
Mê
say mê, thích thú, mê đắm, say đắm, say sưa, mê mẩn
ENGLISH
Enthralled
/ɪnˈθrɑːld/
Captivated, Fascinated, Hypnotized, Entranced
Mê là trạng thái yêu thích hoặc đam mê quá mức một điều gì đó.
Ví dụ
1.
Cô ấy mê mẩn bởi âm nhạc.
She was enthralled by the music.
2.
Anh ấy trở nên mê cuốn sách đó.
He became enthralled with the book.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Enthralled nhé!
Captivated
Phân biệt:
Captivated mô tả trạng thái bị cuốn hút mạnh mẽ, thường là vì sự hấp dẫn hoặc vẻ đẹp của một thứ gì đó.
Ví dụ:
She was captivated by the beautiful painting.
(Cô ấy bị cuốn hút bởi bức tranh đẹp.)
Spellbound
Phân biệt:
Spellbound mô tả tình trạng mê hoặc hoàn toàn, không thể rời mắt khỏi một thứ gì đó.
Ví dụ:
The audience was spellbound by the magician’s performance.
(Khán giả bị mê hoặc bởi màn trình diễn của ảo thuật gia.)
Fascinated
Phân biệt:
Fascinated mô tả cảm giác bị thu hút mạnh mẽ hoặc có sự hứng thú sâu sắc đối với một thứ gì đó.
Ví dụ:
He was fascinated by the intricate design of the watch.
(Anh ấy bị thu hút bởi thiết kế tinh xảo của chiếc đồng hồ.)
Mesmerized
Phân biệt:
Mesmerized mô tả trạng thái bị cuốn hút đến mức không thể rời mắt khỏi một thứ gì đó.
Ví dụ:
The child was mesmerized by the fireworks.
(Đứa trẻ bị cuốn hút bởi pháo hoa.)
Gripped
Phân biệt:
Gripped mô tả cảm giác bị cuốn hút mạnh mẽ, không thể rời bỏ hoặc không thể ngừng chú ý.
Ví dụ:
The novel left her gripped until the very end.
(Cuốn tiểu thuyết khiến cô ấy mê mẩn đến tận cuối cùng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết