VIETNAMESE
Lêu lổng
lười biếng, lêu lổng
ENGLISH
loaf around
/loʊf əˈraʊnd/
loiter, idle
Lêu lổng là trạng thái không làm việc hoặc học tập, chỉ đi lang thang không mục đích.
Ví dụ
1.
Những cậu bé lêu lổng cả buổi chiều.
The boys loafed around all afternoon.
2.
Cô ấy lêu lổng thay vì tìm việc làm.
She loafs around instead of finding a job.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Loaf around nhé!
Laze about
Phân biệt:
Laze about mang nghĩa thư giãn hoặc không làm gì nhiều.
Ví dụ:
They lazed about in the sun all afternoon.
(Họ nằm thư giãn dưới nắng cả buổi chiều.)
Hang around
Phân biệt:
Hang around mang nghĩa quanh quẩn mà không có mục đích cụ thể.
Ví dụ:
He hung around the park, enjoying the weather.
(Anh ấy quanh quẩn trong công viên, tận hưởng thời tiết.)
Idle away
Phân biệt:
Idle away mang nghĩa giết thời gian một cách lười biếng.
Ví dụ:
She idled away the day reading magazines.
(Cô ấy giết thời gian cả ngày bằng cách đọc tạp chí.)
Wander
Phân biệt:
Wander mang nghĩa đi lang thang mà không có kế hoạch.
Ví dụ:
He wandered the streets aimlessly.
(Anh ấy đi lang thang trên các con phố không có mục đích.)
Slack off
Phân biệt:
Slack off mang nghĩa giảm bớt nỗ lực hoặc không làm việc chăm chỉ.
Ví dụ:
They slacked off during the last hours of work.
(Họ lười biếng trong những giờ làm việc cuối cùng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết