VIETNAMESE

Tước

tịch thu

word

ENGLISH

Revoke

  
VERB

/rɪˈvəʊk/

Remove

Tước là lấy đi một quyền lợi hoặc vật sở hữu của ai đó.

Ví dụ

1.

Tòa án tước bằng lái của anh ấy vì sơ suất.

The court revoked his license due to negligence.

2.

Vui lòng đừng tước quyền lợi mà không có lý do hợp lệ.

Please don’t revoke privileges without a valid reason.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Revoke nhé! check Cancel Phân biệt: Cancel có nghĩa là hủy bỏ hoặc thu hồi một hành động, quyết định hoặc sự kiện. Ví dụ: The government canceled the law due to public opposition. (Chính phủ hủy bỏ luật này do sự phản đối của công chúng.) check Rescind Phân biệt: Rescind có nghĩa là thu hồi một cách chính thức, đặc biệt trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng. Ví dụ: The court rescinded the previous order. (Tòa án thu hồi lệnh trước đó.) check Annul Phân biệt: Annul có nghĩa là làm mất hiệu lực hoặc hủy bỏ một hợp đồng, quyết định, hoặc một sự kiện. Ví dụ: The contract was annulled due to fraud. (Hợp đồng bị hủy bỏ do gian lận.) check Withdraw Phân biệt: Withdraw có nghĩa là rút lại hoặc hủy bỏ một quyết định, quyền lợi hay sự cho phép. Ví dụ: They withdrew the privilege due to misuse. (Họ rút lại quyền lợi do lạm dụng.) check Invalidate Phân biệt: Invalidate có nghĩa là làm mất hiệu lực hoặc không còn giá trị của một tài liệu hoặc quyết định. Ví dụ: The document was invalidated after it was found to be forged. (Tài liệu bị làm mất hiệu lực sau khi phát hiện là giả mạo.)