VIETNAMESE

dịu giọng

hạ giọng

word

ENGLISH

soften one's voice

  
VERB

/ˈsɑfən wʌnz vɔɪs/

mellow

Dịu giọng là làm giọng nói trở nên nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ

1.

Anh ấy dịu giọng để làm dịu đứa trẻ.

He softened his voice to calm the child.

2.

Cô ấy dịu giọng trong cuộc thảo luận.

She softened her voice during the discussion.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của soften one’s voice nhé! check Whisper: Thì thầm. Phân biệt: Whisper là hành động nói rất nhỏ và nhẹ, thường để giữ cho âm thanh không quá lớn hoặc không gây sự chú ý. Ví dụ: He whispered softly in her ear. (Anh ấy thì thầm nhẹ nhàng vào tai cô ấy.) check Lower one’s tone: Hạ giọng. Phân biệt: Lower one’s tone có nghĩa là điều chỉnh âm lượng giọng nói để làm dịu hoặc giảm bớt sự căng thẳng. Ví dụ: She lowered her tone to avoid waking the baby. (Cô ấy hạ giọng để không đánh thức em bé.) check Murmur: Lẩm bẩm, thì thầm. Phân biệt: Murmur nhấn mạnh vào việc nói trong âm thanh nhẹ nhàng, giống như một lời thì thầm nhưng thường có âm thanh nhẹ hơn. Ví dụ: He murmured a prayer before going to bed. (Anh ấy lẩm bẩm một lời cầu nguyện trước khi đi ngủ.)