VIETNAMESE

Bộ đèn

Thiết bị chiếu sáng

word

ENGLISH

Lighting fixture

  
NOUN

/ˈlaɪtɪŋ ˈfɪksʧər/

Lamp assembly

Bộ đèn là tập hợp các thiết bị chiếu sáng.

Ví dụ

1.

Bộ đèn mới đã làm sáng căn phòng.

The new lighting fixture brightened the room.

2.

Anh ấy lắp đặt bộ đèn hiện đại trong sảnh.

He installed modern lighting fixtures in the hall.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fawn nhé! check Flatter - Tâng bốc hoặc khen ngợi để lấy lòng Phân biệt: Flatter là hành động khen ngợi ai đó với mục đích lấy lòng, thường là để nhận được lợi ích từ họ. Ví dụ: She flattered her boss to get a promotion. (Cô ấy tâng bốc sếp để được thăng chức.) check Grovel - Hạ mình hoặc quỵ lụy để lấy lòng Phân biệt: Grovel là hành động hạ thấp bản thân hoặc quỵ lụy để xin lỗi hoặc làm hài lòng ai đó. Ví dụ: He groveled before the manager for forgiveness. (Anh ấy quỵ lụy trước quản lý để xin tha thứ.) check Be toady - Làm nịnh nọt một cách quá mức Phân biệt: B toady chỉ hành động nịnh bợ một cách thái quá, đặc biệt là với mục đích để đạt được lợi ích cá nhân. Ví dụ: The employee was toady and kept praising the CEO. (Nhân viên nịnh bợ và không ngừng khen ngợi CEO.) check Adulate - Khen ngợi hoặc tán dương một cách quá mức Phân biệt: Adulate chỉ hành động khen ngợi ai đó một cách quá mức, thường với thái độ ngưỡng mộ thái quá. Ví dụ: The singer was adulated by her fans. (Ca sĩ được người hâm mộ ca tụng.) check Brown-nose - Nịnh bợ, thường mang tính tiêu cực Phân biệt: Brown-nose là hành động nịnh hót, làm hài lòng người có quyền lực với mục đích đạt được lợi ích cá nhân, thường mang tính tiêu cực. Ví dụ: He brown-nosed the teacher for better grades. (Anh ấy nịnh bợ giáo viên để được điểm cao hơn.)