VIETNAMESE

Gạy (cạy)

khều

word

ENGLISH

Pry

  
VERB

/praɪ/

Probe

Gạy là dùng vật gì đó để khều hoặc đẩy nhẹ một thứ khác.

Ví dụ

1.

Anh ấy dùng que để gạy nắp hộp.

He used a stick to pry open the lid.

2.

Cô ấy gạy mở hộp cẩn thận.

She pried the box open carefully.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pry nhé! check Leverage Phân biệt: Leverage có nghĩa là sử dụng một công cụ để mở hoặc cậy vật gì đó. Ví dụ: He leveraged the crowbar to open the crate. (Anh ấy dùng xà beng để mở thùng hàng.) check Force open Phân biệt: Force open chỉ việc dùng sức để mở thứ gì đó. Ví dụ: They forced open the door during the emergency. (Họ phá cửa trong tình huống khẩn cấp.) check Peel apart Phân biệt: Peel apart mang ý nghĩa gỡ hoặc cậy ra từ các lớp. Ví dụ: She peeled apart the lid to reveal the contents. (Cô ấy gỡ nắp để thấy được bên trong.) check Wrench Phân biệt: Wrench có nghĩa là dùng lực mạnh để cậy hoặc kéo. Ví dụ: He wrenched the stuck window open. (Anh ấy cậy mạnh cửa sổ bị kẹt.) check Extract Phân biệt: Extract mang ý nghĩa lấy ra, đôi khi cần dùng sức. Ví dụ: They extracted the nail from the board carefully. (Họ cẩn thận gỡ chiếc đinh ra khỏi tấm gỗ.)