VIETNAMESE

Bỏ trốn

Chạy trốn, bỏ chạy

word

ENGLISH

Flee

  
VERB

/fliː/

Escape, run away

Bỏ trốn là hành động rời khỏi một nơi hoặc tình huống để tránh điều gì đó.

Ví dụ

1.

Tù nhân đã bỏ trốn khỏi nhà tù tối qua.

The prisoner fled from the jail last night.

2.

Anh ấy đã bỏ trốn khỏi đất nước để tránh bị bắt.

He fled the country to avoid arrest.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của flee nhé! check Escape - Thoát khỏi hoặc chạy trốn Phân biệt: Escape nhấn mạnh việc thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp. Ví dụ: They escaped the burning building. (Họ thoát khỏi tòa nhà đang cháy.) check Run away - Bỏ chạy Phân biệt: Run away thường dùng khi chạy trốn trong sự hoảng loạn hoặc sợ hãi. Ví dụ: The child ran away from home. (Đứa trẻ bỏ chạy khỏi nhà.) check Evacuate - Di tản Phân biệt: Evacuate chỉ hành động rời khỏi một khu vực vì lý do khẩn cấp. Ví dụ: The area was evacuated due to flooding. (Khu vực đã được sơ tán vì lũ lụt.) check Abscond - Bỏ trốn Phân biệt: Abscond mang ý nghĩa bỏ trốn bí mật, thường liên quan đến hành vi phạm pháp. Ví dụ: The suspect absconded before the trial. (Nghi phạm đã bỏ trốn trước phiên tòa.) check Bolt - Chạy trốn nhanh Phân biệt: Bolt nhấn mạnh việc chạy trốn nhanh và bất ngờ. Ví dụ: The horse bolted from the stable. (Con ngựa chạy trốn khỏi chuồng.)