VIETNAMESE
Cà rịch cà tang
Chậm chạp, lề mề
ENGLISH
Crawl
/krɔːl/
Move slowly, lag
Cà rịch cà tang là trạng thái chậm rãi hoặc trì trệ trong hành động hoặc di chuyển.
Ví dụ
1.
Giao thông cà rịch cà tang trong giờ cao điểm.
The traffic crawled along during rush hour.
2.
Tiến độ cà rịch cà tang khiến mọi người khó chịu.
Crawling progress frustrates everyone.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Crawl nhé!
Creep - Bò
Phân biệt:
Creep là hành động di chuyển một cách chậm rãi và cẩn thận, thường với sự lo lắng hoặc sự khéo léo.
Ví dụ:
The spider crept across the wall.
(Con nhện bò chậm chạp qua tường.)
Scramble - Leo bò
Phân biệt:
Scramble là hành động leo lên hoặc trèo một cách hỗn loạn, thường sử dụng cả tay và chân.
Ví dụ:
He scrambled up the rocky slope.
(Anh ấy leo bò lên sườn đá gồ ghề.)
Drag - Kéo lê
Phân biệt:
Drag là hành động di chuyển một cách khó khăn, thường liên quan đến việc kéo lê vật nặng hoặc một phần cơ thể.
Ví dụ:
She dragged herself to the finish line.
(Cô ấy lê lết tới vạch đích.)
Inch - Nhích
Phân biệt:
Inch là hành động di chuyển rất chậm, từng chút một.
Ví dụ:
The car inched forward in traffic.
(Chiếc xe nhích từng chút một trong dòng xe cộ.)
Slither - Trườn
Phân biệt:
Slither là hành động di chuyển trơn tru, thường là chuyển động của rắn hoặc các vật thể tương tự.
Ví dụ:
The snake slithered through the grass.
(Con rắn trườn qua bãi cỏ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết