VIETNAMESE

Lên dốc

leo dốc

word

ENGLISH

go uphill

  
VERB

/ɡoʊ ˈʌpˌhɪl/

ascend

“Lên dốc” là hành động di chuyển lên một con dốc.

Ví dụ

1.

Anh ấy lên dốc cao rất nhanh.

He went uphill quickly.

2.

Chúng ta cần lên dốc để đến điểm ngắm cảnh.

We need to go uphill to reach the viewpoint.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Go uphill nhé! check Climb up Phân biệt: Climb up mang nghĩa leo lên hoặc đi lên cao. Ví dụ: They climbed up the hill for a better view. (Họ leo lên đồi để có tầm nhìn tốt hơn.) check Ascend Phân biệt: Ascend mang nghĩa đi lên hoặc tăng độ cao. Ví dụ: The path ascended steadily towards the peak. (Con đường dần dần leo lên đến đỉnh.) check Hike up Phân biệt: Hike up mang nghĩa đi bộ lên dốc hoặc ngọn đồi. Ví dụ: We hiked up the trail to the waterfall. (Chúng tôi đi bộ lên dốc để đến thác nước.) check Scale upwards Phân biệt: Scale upwards mang nghĩa leo lên hoặc tăng độ cao từng bước. Ví dụ: The climbers scaled upwards to reach the summit. (Những người leo núi leo lên để đến đỉnh.) check Trek uphill Phân biệt: Trek uphill mang nghĩa đi bộ dài trên địa hình dốc. Ví dụ: The team trekked uphill for hours. (Nhóm đi bộ dài trên dốc hàng giờ đồng hồ.)