VIETNAMESE
đụng độ
xung đột, chạm trán, đụng phải, va vào nhau, va nhau
ENGLISH
clash
/klæʃ/
conflict, encounter, crash, collide
Đụng độ là gặp phải một tình huống căng thẳng hoặc xung đột với ai đó.
Ví dụ
1.
Hai nhóm đã đụng độ trong cuộc họp.
The two groups clashed during the meeting.
2.
Các đội đã đụng độ trên sân.
The teams clashed on the field.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Clash nhé!
Conflict
Phân biệt:
Conflict mang ý nghĩa sự xung đột hoặc mâu thuẫn nghiêm trọng giữa hai bên.
Ví dụ:
The two groups clashed in a heated conflict during the debate.
(Hai nhóm đã đụng độ trong một cuộc xung đột gay gắt trong cuộc tranh luận.)
Encounter
Phân biệt:
Encounter chỉ sự gặp gỡ hoặc chạm trán bất ngờ, thường có tính chất đối đầu.
Ví dụ:
The teams clashed in an unexpected encounter on the field.
(Hai đội đã đụng độ trong một cuộc chạm trán bất ngờ trên sân.)
Crash
Phân biệt:
Crash diễn tả sự va chạm mạnh mẽ hoặc đột ngột, thường liên quan đến vật lý.
Ví dụ:
The vehicles clashed and crashed into each other at the intersection.
(Các phương tiện đã đụng độ và va chạm nhau tại ngã tư.)
Collide
Phân biệt:
Collide mang ý nghĩa va chạm hoặc đụng vào nhau do mâu thuẫn hoặc đối lập.
Ví dụ:
The two ideas collided during the planning meeting.
(Hai ý tưởng đã đụng độ nhau trong cuộc họp lên kế hoạch.)
Dispute
Phân biệt:
Dispute diễn tả một cuộc tranh luận hoặc bất đồng ý kiến kịch liệt.
Ví dụ:
The colleagues clashed in a heated dispute over the project details.
(Các đồng nghiệp đã đụng độ trong một cuộc tranh luận gay gắt về chi tiết dự án.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết