VIETNAMESE

Bắc thang

dựng thang

word

ENGLISH

Set up a ladder

  
VERB

/sɛt ʌp ə ˈlædə/

Arrange steps

Bắc thang là dựng thang để trèo lên nơi cao.

Ví dụ

1.

Anh ấy bắc thang để sơn trần nhà.

He set up a ladder to paint the ceiling.

2.

Vui lòng đảm bảo bắc thang ổn định trước khi trèo.

Please ensure setting up the ladder firmly before climbing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Set up a ladder nhé! check Place a ladder - Đặt thang vào vị trí Phân biệt: Place a ladder có nghĩa là đặt thang vào đúng vị trí để sử dụng, thường là để làm việc gì đó như lau dọn hay leo lên. Ví dụ: He placed the ladder against the wall to clean the gutters. (Anh ấy đặt thang vào tường để làm sạch máng nước.) checkPosition a ladder - Định vị thang đúng chỗ Phân biệt: Position a ladder có nghĩa là xác định đúng vị trí của thang sao cho ổn định và an toàn trước khi sử dụng. Ví dụ: She positioned the ladder securely before climbing. (Cô ấy định vị thang chắc chắn trước khi leo lên.) checkErect a ladder - Dựng thang đứng lên Phân biệt: Erect a ladder nghĩa là dựng thang đứng lên để sử dụng, đặc biệt khi thang được dựng ở vị trí thẳng đứng. Ví dụ: They erected a ladder to reach the roof. (Họ dựng thang để lên mái nhà.) check Adjust a ladder - Điều chỉnh thang phù hợp Phân biệt: Adjust a ladder có nghĩa là thay đổi vị trí hoặc góc của thang sao cho thang ổn định và phù hợp với nhu cầu sử dụng. Ví dụ: He adjusted the ladder to ensure stability. (Anh ấy điều chỉnh thang để đảm bảo ổn định.) checkProp a ladder - Chống thang vào bề mặt Phân biệt: Prop a ladder có nghĩa là đặt thang dựa vào một bề mặt vững chắc như tường hoặc cây để sử dụng. Ví dụ: The worker propped the ladder against the tree. (Người công nhân chống thang vào cây.)