VIETNAMESE
Tha thẩn chơi không có kế hoạch gì cụ thể
lang thang, nấn ná, lê la, lảng vảng, tha thẩn, cà rà
ENGLISH
Linger
/ˈlɪŋɡɚ/
Dawdle, Loiter
“Tha thẩn chơi không có kế hoạch gì cụ thể” là hành động vui chơi mà không có lịch trình hay mục đích.
Ví dụ
1.
Cô ấy tha thẩn trong vườn ngắm hoa.
She lingered in the garden enjoying the flowers.
2.
Anh ấy tha thẩn ở quán cà phê trước khi về nhà.
He lingered at the café before heading home.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Linger nhé!
Linger around
Phân biệt:
Linger around mang nghĩa nấn ná, ở lại một nơi nào đó mà không có lý do rõ ràng.
Ví dụ:
He lingered around the shop even after making his purchase.
(Anh ấy cứ cà rà quanh cửa hàng dù đã mua xong đồ.)
Loiter
Phân biệt:
Loiter mang nghĩa đi loanh quanh hoặc nấn ná mà không có mục đích.
Ví dụ:
The kids were loitering near the park without doing anything.
(Bọn trẻ cứ cà rà quanh công viên mà không làm gì cả.)
Hang around
Phân biệt:
Hang around mang nghĩa loanh quanh hoặc ở gần ai đó/người nào đó.
Ví dụ:
He likes to hang around her desk, trying to make small talk.
(Anh ấy thích cà rà quanh bàn làm việc của cô ấy, cố gắng bắt chuyện.)
Stick around
Phân biệt:
Stick around mang nghĩa nấn ná ở lại nơi nào đó thay vì rời đi.
Ví dụ:
Why are you sticking around so late? Don’t you have work to do?
(Sao bạn cứ cà rà ở đây muộn thế? Bạn không có việc phải làm à?)
Hover nearby
Phân biệt:
Hover nearby mang nghĩa loanh quanh gần ai đó, thường mang cảm giác bối rối hoặc không thoải mái.
Ví dụ:
He hovered nearby, waiting for her to finish the conversation.
(Anh ấy cứ cà rà gần đó, chờ cô ấy nói chuyện xong.)
Dawdle around
Phân biệt:
Dawdle around mang nghĩa đi loanh quanh một cách chậm chạp hoặc nấn ná không chịu rời đi.
Ví dụ:
Stop dawdling around and get to work!
(Đừng cà rà nữa và bắt đầu làm việc đi!)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết