VIETNAMESE

Lao xuống

đổ nhào xuống

word

ENGLISH

Plunge down

  
VERB

/plʌndʒ daʊn/

Drop down, bổ nhào xuống

“Lao xuống” là hành động di chuyển mạnh, đột ngột xuống dưới.

Ví dụ

1.

Con chim lao xuống để bắt con mồi.

The bird plunged down to catch its prey.

2.

Hòn đá lao xuống từ vách đá.

The rock plunged down the cliff.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Plunge down nhé! check Dive Phân biệt: Dive mang nghĩa lao xuống hoặc nhảy xuống. Ví dụ: He dived into the water without hesitation. (Anh ấy lao xuống nước mà không do dự.) check Fall Phân biệt: Fall mang nghĩa rơi xuống hoặc ngã xuống. Ví dụ: The rock fell from the cliff and plunged into the river. (Tảng đá rơi từ vách đá xuống sông.) check Drop Phân biệt: Drop mang nghĩa hạ xuống hoặc giảm mạnh. Ví dụ: The temperature dropped suddenly last night. (Nhiệt độ giảm mạnh vào tối qua.) check Descend Phân biệt: Descend mang nghĩa đi xuống hoặc rơi xuống. Ví dụ: The plane descended rapidly during turbulence. (Máy bay giảm độ cao nhanh chóng trong lúc hỗn loạn.) check Tumble Phân biệt: Tumble mang nghĩa ngã nhào hoặc lao xuống nhanh. Ví dụ: He tumbled down the hill after slipping. (Anh ấy ngã nhào xuống đồi sau khi trượt chân.)