VIETNAMESE

sự thổi phì phì

word

ENGLISH

Puffing

  
NOUN

/ˈpʌfɪŋ/

Blowing, huffing

“Sự thổi phì phì” là hành động thổi hơi mạnh liên tục.

Ví dụ

1.

Sự thổi phì phì của gió đêm qua rất lớn.

The puffing of the wind was loud last night.

2.

Thổi phì phì, anh ấy leo lên cầu thang.

Puffing heavily, he climbed the stairs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của puff nhé! check Blow Phân biệt: Blow mang nghĩa thổi gió hoặc thổi phồng nhẹ nhàng. Ví dụ: The wind was gently blowing across the fields. (Gió thổi nhẹ qua các cánh đồng.) check Exhale Phân biệt: Exhale mang nghĩa thở ra, thường chậm và nhẹ. Ví dụ: She exhaled a puff of smoke from her cigarette. (Cô ấy thở ra một làn khói từ điếu thuốc.) check Huff Phân biệt: Huff mang nghĩa thở mạnh và giận dữ. Ví dụ: He was huffing with frustration after the argument. (Anh ấy thở mạnh đầy tức giận sau cuộc cãi vã.)