VIETNAMESE

Đấu tranh nội tâm

dằn vặt nội tâm

word

ENGLISH

inner conflict

  
NOUN

/ˈɪnər ˈkɑnflɪkt/

moral dilemma

Đấu tranh nội tâm là sự xung đột trong tâm hồn về một quyết định hay cảm xúc.

Ví dụ

1.

Cô ấy đối mặt với đấu tranh nội tâm hàng ngày.

She faced inner conflict daily.

2.

Đấu tranh nội tâm của anh ấy quá lớn.

His inner conflict was overwhelming.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Inner conflict nhé! check Internal struggle - cuộc đấu tranh hoặc mâu thuẫn bên trong Phân biệt: Internal struggle nhấn mạnh vào sự đấu tranh nội tâm giữa các suy nghĩ hoặc cảm xúc đối lập. Ví dụ: He faced an inner conflict about his career choices. (Anh ấy đối mặt với đấu tranh nội tâm về lựa chọn sự nghiệp của mình.) check Mental turmoil - sự xáo trộn hoặc căng thẳng trong tâm trí Phân biệt: Mental turmoil mô tả sự rối loạn và căng thẳng tinh thần do những suy nghĩ xung đột gây ra. Ví dụ: The decision caused great mental turmoil. (Quyết định đó gây ra sự xáo trộn lớn trong tâm trí anh ấy.) check Emotional struggle - sự đấu tranh về mặt cảm xúc Phân biệt: Emotional struggle thể hiện sự giằng xé cảm xúc giữa hai lựa chọn hoặc tình huống khác nhau. Ví dụ: She experienced an emotional struggle after the breakup. (Cô ấy trải qua cuộc đấu tranh cảm xúc sau khi chia tay.) check Self-doubt - sự nghi ngờ bản thân hoặc mâu thuẫn nội tâm Phân biệt: Self-doubt tập trung vào sự không chắc chắn về bản thân, thường đi kèm với đấu tranh nội tâm. Ví dụ: His inner conflict was fueled by self-doubt. (Đấu tranh nội tâm của anh ấy được thúc đẩy bởi sự nghi ngờ bản thân.) check Inner turmoil - xáo trộn hoặc rối loạn tâm lý nội bộ Phân biệt: Inner turmoil mô tả trạng thái hỗn loạn trong tâm trí hoặc cảm xúc khiến một người cảm thấy mất phương hướng. Ví dụ: The inner turmoil was evident in her restless behavior. (Sự xáo trộn nội tâm hiện rõ trong hành vi bồn chồn của cô ấy.)