VIETNAMESE

Bán mớ

bán hàng loạt

word

ENGLISH

Sell in bulk

  
VERB

/sɛl ɪn bʌlk/

Wholesale

Bán mớ là bán nhiều món hàng cùng một lúc, thường với giá rẻ hơn.

Ví dụ

1.

Cô ấy bán mớ để giải phóng hàng tồn.

She sold the items in bulk to clear inventory.

2.

Vui lòng đảm bảo chất lượng khi bán mớ.

Please ensure quality when selling in bulk.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sell in bulk nhé! check Wholesale - Bán sỉ Phân biệt: Wholesale là bán sỉ hoặc bán hàng số lượng lớn. Ví dụ: The company sells its products wholesale to retailers. (Công ty bán sản phẩm của mình sỉ cho các nhà bán lẻ.) check Sell in large quantities - Bán với số lượng lớn Phân biệt: Sell in large quantities có nghĩa là bán với số lượng lớn. Ví dụ: They sell in large quantities to supermarkets. (Họ bán ngũ cốc với số lượng lớn cho các siêu thị.) check Distribute in bulk - Phân phối hàng hóa số lượng lớn Phân biệt: Distribute in bulk có nghĩa là phân phối hàng hóa số lượng lớn. Ví dụ: The warehouse distributes in bulk to multiple outlets. (Kho hàng phân phối hàng hóa số lượng lớn cho nhiều cửa hàng.) check Mass sale - Bán hàng loạt Phân biệt: Mass sale là bán hàng loạt, thường để giải quyết hàng tồn kho. Ví dụ: The supplier organized a mass sale to clear old stock. (Nhà cung cấp tổ chức bán hàng loạt để giải quyết hàng tồn kho cũ.) check Offer bulk pricing - Cung cấp giá bán sỉ Phân biệt: Offer bulk pricing có nghĩa là cung cấp giá bán sỉ hoặc giá số lượng lớn cho khách hàng. Ví dụ: The store offers bulk pricing for orders over 100 units. (Cửa hàng cung cấp giá bán sỉ cho các đơn hàng trên 100 đơn vị.)