VIETNAMESE

Ăn dày

Trục lợi, bóc lột

word

ENGLISH

Profiteering

  
NOUN

/prɒfɪtɪərɪŋ/

Exploitation, overcharging

“Ăn dày” là hành động thu lợi quá mức so với mức thông thường, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

1.

Công ty bị cáo buộc hành động ăn dày.

The company was accused of profiteering.

2.

Anh ta bị chỉ trích vì hành động ăn dày.

He faced criticism for profiteering.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Profiteering nhé! check Profiteering (n) - Hành động kiếm lợi bất chính, thường bằng cách lợi dụng tình thế Phân biệt: Profiteering là hành động lợi dụng tình huống hoặc hoàn cảnh để kiếm lợi bất hợp pháp. Ví dụ: Profiteering during natural disasters is unethical. (Kiếm lợi bất chính trong các thảm họa tự nhiên là không đạo đức.) check Exploitation (n) - Sự bóc lột, lợi dụng Phân biệt: Exploitation mô tả hành động lợi dụng người khác một cách không công bằng để thu lợi. Ví dụ: The exploitation of workers was widely condemned. (Sự bóc lột công nhân đã bị lên án rộng rãi.) check Price gouging (n) - Nâng giá quá mức Phân biệt: Price gouging là việc nâng giá sản phẩm hoặc dịch vụ lên mức rất cao, thường là trong tình huống khẩn cấp hoặc thiếu thốn. Ví dụ: The government imposed fines to prevent price gouging. (Chính phủ đã áp đặt các khoản phạt để ngăn chặn việc nâng giá quá mức.) check Overcharging (n) - Tính phí quá cao Phân biệt: Overcharging là việc tính phí khách hàng một mức giá cao hơn mức hợp lý hoặc yêu cầu. Ví dụ: Customers complained about overcharging at the store. (Khách hàng đã phàn nàn về việc tính phí quá cao tại cửa hàng.) check Greed (n) - Lòng tham Phân biệt: Greed là sự khao khát không giới hạn về tiền bạc hoặc tài sản, thường dẫn đến hành động lợi dụng người khác. Ví dụ: His greed led him to exploit others for personal gain. (Lòng tham của anh ấy đã khiến anh ấy bóc lột người khác để thu lợi cá nhân.)