VIETNAMESE
Tắt nguồn điện thoại
Tắt máy
ENGLISH
Turn off the phone
/tɜrn ɒf ðə fəʊn/
Switch off
“Tắt nguồn điện thoại” là hành động ngắt nguồn cung cấp năng lượng cho điện thoại.
Ví dụ
1.
Vui lòng tắt nguồn điện thoại trong cuộc họp.
Please turn off the phone during the meeting.
2.
Anh ấy đã tắt nguồn điện thoại trước chuyến bay.
He turned off his phone before the flight.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Turn off the phone nhé!
Power down
Phân biệt:
Power down mang nghĩa tắt nguồn hoàn toàn.
Ví dụ:
She powered down her phone before boarding the plane.
(Cô ấy tắt nguồn điện thoại trước khi lên máy bay.)
Shut off
Phân biệt:
Shut off mang nghĩa ngắt hoặc tắt hoàn toàn.
Ví dụ:
He shut off his phone during the meeting.
(Anh ấy tắt điện thoại trong cuộc họp.)
Switch off
Phân biệt:
Switch off mang nghĩa tắt nguồn bằng công tắc.
Ví dụ:
Please switch off your phone in the cinema.
(Vui lòng tắt điện thoại trong rạp chiếu phim.)
Deactivate
Phân biệt:
Deactivate mang nghĩa ngừng hoạt động hoặc tắt chức năng.
Ví dụ:
Deactivate your phone’s notifications to avoid distractions.
(Tắt thông báo trên điện thoại của bạn để tránh bị phân tâm.)
Silent mode
Phân biệt:
Silent mode mang nghĩa chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.
Ví dụ:
He put his phone on silent mode instead of turning it off.
(Anh ấy chuyển điện thoại sang chế độ im lặng thay vì tắt nó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết