VIETNAMESE
Tự luyến
yêu mình quá mức
ENGLISH
Narcissism
/ˈnɑːsɪsɪzəm/
Self-admiration
Tự luyến là quá yêu bản thân hoặc tự mãn.
Ví dụ
1.
Tự luyến khiến anh ấy khó đồng cảm với người khác.
His narcissism made it hard for him to empathize with others.
2.
Vui lòng tránh tự luyến và tập trung vào nhu cầu của người khác.
Please avoid narcissism and focus on others’ needs.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Narcissism nhé!
Self-absorption
Phân biệt:
Self-absorption có nghĩa là tập trung quá mức vào bản thân, thường dẫn đến thiếu sự quan tâm đến người khác.
Ví dụ:
His self-absorption often made him unaware of others' needs.
(Sự tập trung vào bản thân khiến anh ấy thường không để ý đến nhu cầu của người khác.)
Egotism
Phân biệt:
Egotism có nghĩa là tính ích kỷ hoặc tự cao, đặc biệt là trong sự thể hiện bản thân.
Ví dụ:
His egotism was apparent in his constant need for admiration.
(Tính tự cao của anh ấy thể hiện rõ qua nhu cầu được ngưỡng mộ liên tục.)
Self-love
Phân biệt:
Self-love có nghĩa là yêu bản thân, đôi khi đến mức thái quá và tự mãn.
Ví dụ:
Her self-love bordered on narcissism.
(Sự yêu bản thân của cô ấy gần như là tự luyến.)
Vanity
Phân biệt:
Vanity có nghĩa là sự phù phiếm hoặc tự kiêu, đặc biệt là quá quan tâm đến ngoại hình.
Ví dụ:
His vanity made him overly concerned about his appearance.
(Sự phù phiếm khiến anh ấy quá quan tâm đến ngoại hình của mình.)
Self-admiration
Phân biệt:
Self-admiration có nghĩa là sự ngưỡng mộ bản thân, thường dẫn đến việc coi mình là trung tâm.
Ví dụ:
Her self-admiration sometimes alienated her friends.
(Sự ngưỡng mộ bản thân của cô ấy đôi khi khiến bạn bè xa lánh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết