VIETNAMESE
đưa ra giải pháp
đề xuất giải pháp
ENGLISH
offer a solution
/ˈɔːfər ə səˈluːʃn/
suggest solution
Đưa ra giải pháp là hành động đưa ra cách giải quyết một vấn đề.
Ví dụ
1.
Họ đã đưa ra một giải pháp thực tế.
They offered a practical solution.
2.
Chúng tôi đã đưa ra một giải pháp sáng tạo.
We offered an innovative solution.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của solution nhé!
Answer
Phân biệt:
Answer là câu trả lời cho một vấn đề.
Ví dụ:
Her answer to the problem was simple but effective.
(Câu trả lời của cô ấy cho vấn đề rất đơn giản nhưng hiệu quả.)
Resolution
Phân biệt:
Resolution nhấn mạnh việc giải quyết triệt để.
Ví dụ:
The resolution of the dispute was satisfactory.
(Việc giải quyết tranh chấp rất thỏa đáng.)
Fix
Phân biệt:
Fix thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang nghĩa sửa chữa.
Ví dụ:
We found a quick fix for the leaking pipe.
(Chúng tôi đã tìm ra cách sửa nhanh ống bị rò rỉ.)
Remedy
Phân biệt:
Remedy là biện pháp khắc phục, thường dùng khi nói về lỗi hoặc vấn đề nhỏ.
Ví dụ:
A remedy for the issue was implemented immediately.
(Một biện pháp khắc phục cho vấn đề đã được thực hiện ngay lập tức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết