VIETNAMESE

dịch chuyển tức thời

word

ENGLISH

teleport

  
VERB

/ˈteləpɔrt/

“Dịch chuyển tức thời” là việc di chuyển ngay lập tức từ một điểm đến điểm khác.

Ví dụ

1.

Ảo thuật gia đã dịch chuyển tức thời trên sân khấu.

The magician teleported across the stage.

2.

Các nhà khoa học mơ dịch chuyển tức thời đồ vật.

Scientists dream of teleporting objects.

Ghi chú

Từ dịch chuyển tức thời là một từ vựng thuộc lĩnh vực khoa học viễn tưởng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Teleportation - Sự dịch chuyển tức thời. Ví dụ: Teleportation remains a fascinating concept in sci-fi movies. (Dịch chuyển tức thời vẫn là một khái niệm hấp dẫn trong các bộ phim khoa học viễn tưởng.) check Quantum physics - Vật lý lượng tử (cơ sở lý thuyết cho ý tưởng dịch chuyển tức thời). Ví dụ: Quantum physics explores the possibility of teleportation. (Vật lý lượng tử nghiên cứu khả năng dịch chuyển tức thời.)