VIETNAMESE
mách lẻo
mách lại
ENGLISH
tattle
/ˈtætl/
tell on someone, snitch on someone, inform on someone, blow the whistle on someone
Mách lẻo là hành động kể lại hoặc tiết lộ điều gì đó với người khác.
Ví dụ
1.
Anh ấy mách lẻo anh trai với bố mẹ.
He tattled on his brother to their parents.
2.
Trẻ con thường mách lẻo nhau.
Children often tattle on each other.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của tattle nhé!
Tattle
Phân biệt:
Tattle thường chỉ hành động mách lẻo trong ngữ cảnh trẻ em, hoặc những thông tin mách lẻo không quan trọng.
Ví dụ:
Stop tattling on your classmates!
(Đừng mách lẻo về các bạn cùng lớp nữa!)
Snitch
Phân biệt:
Snitch chỉ hành động tố giác ai đó, thường mang tính tiêu cực và bị coi là không tốt.
Ví dụ:
No one likes someone who snitches.
(Không ai thích kẻ mách lẻo cả.)
Tell on someone
Phân biệt:
Tell on someone có nghĩa là mách hoặc báo cáo hành động sai trái của ai đó với người có quyền lực.
Ví dụ:
If you tell on me, I’ll get into trouble!
(Nếu bạn mách về tôi, tôi sẽ gặp rắc rối đấy!)
Rat on someone
Phân biệt:
Rat on someone mang nghĩa tố giác một cách tiêu cực, đặc biệt trong những tình huống nghiêm trọng như phạm pháp.
Ví dụ:
He ratted on his accomplice to avoid jail time.
(Anh ấy mách lẻo về đồng phạm của mình để tránh ngồi tù.)
Inform on someone
Phân biệt:
Inform on someone chỉ hành động tố giác hoặc cung cấp thông tin cho cơ quan chức năng trong các tình huống trang trọng hoặc pháp lý.
Ví dụ:
She informed on her colleagues to the manager.
(Cô ấy đã mách lẻo về các đồng nghiệp với quản lý.)
Blow the whistle on someone
Phân biệt:
Blow the whistle on someone dùng để chỉ hành động phanh phui những hành vi sai trái, thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.
Ví dụ:
He blew the whistle on the company’s illegal practices.
(Anh ấy đã tố giác các hành vi phi pháp của công ty.)
Grass on someone
Phân biệt:
Grass on someone là cách dùng tiếng lóng ở Anh để chỉ hành động tố giác hoặc mách lẻo.
Ví dụ:
He grassed on his friends to the police.
(Anh ấy mách lẻo về bạn mình với cảnh sát.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết