VIETNAMESE
Lên lầu
đi lên tầng trên
ENGLISH
go upstairs
/ɡoʊ ˈʌpˌstɛrz/
ascend, move upstairs
“Lên lầu” là hành động di chuyển lên tầng trên của một tòa nhà.
Ví dụ
1.
Anh ấy lên lầu về phòng của mình.
He went upstairs to his room.
2.
Cô ấy bảo lũ trẻ lên lầu một cách im lặng.
She told the children to go upstairs quietly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Go upstairs nhé!
Climb the stairs
Phân biệt:
Climb the stairs mang nghĩa leo lên cầu thang.
Ví dụ:
He climbed the stairs to reach his room.
(Anh ấy leo cầu thang để đến phòng của mình.)
Ascend
Phân biệt:
Ascend mang nghĩa đi lên hoặc leo lên trên.
Ví dụ:
The guests ascended to the rooftop lounge.
(Khách mời đi lên phòng chờ trên tầng thượng.)
Head upstairs
Phân biệt:
Head upstairs mang nghĩa đi lên lầu hoặc di chuyển lên tầng trên.
Ví dụ:
She headed upstairs to grab her book.
(Cô ấy đi lên lầu để lấy cuốn sách.)
Move up
Phân biệt:
Move up mang nghĩa di chuyển lên trên hoặc đi lên cao hơn.
Ví dụ:
The team moved up to the upper level for the meeting.
(Nhóm di chuyển lên tầng trên để họp.)
Walk up
Phân biệt:
Walk up mang nghĩa đi bộ lên cầu thang hoặc tầng trên.
Ví dụ:
They walked up the stairs to see the view.
(Họ đi bộ lên cầu thang để ngắm cảnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết