VIETNAMESE

Trở về sau

quay lại sau

word

ENGLISH

Return later

  
VERB

/rɪˈtɜːn ˈleɪtə/

Come back later

Trở về sau là quay lại sau một khoảng thời gian.

Ví dụ

1.

Cô ấy hứa sẽ trở về sau để hoàn thành nhiệm vụ.

She promised to return later to finish the task.

2.

Vui lòng trở về sau nếu văn phòng đã đóng cửa.

Please return later if the office is closed.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Return later nhé! check Come back later Phân biệt: Come back later mang nghĩa quay lại sau, thường khi ai đó bận rộn hoặc chưa sẵn sàng. Ví dụ: She told him to come back later when she was free. (Cô ấy bảo anh ấy quay lại sau khi cô ấy rảnh.) check Postpone return Phân biệt: Postpone return mang nghĩa hoãn lại kế hoạch trở về vì một lý do nào đó. Ví dụ: He postponed his return due to bad weather. (Anh ấy hoãn việc trở về vì thời tiết xấu.) check Delay return Phân biệt: Delay return mang nghĩa trì hoãn việc quay lại, thường là do lý do bất khả kháng. Ví dụ: They delayed their return until the next week. (Họ trì hoãn việc quay lại đến tuần sau.) check Return at a later time Phân biệt: Return at a later time mang nghĩa quay lại vào một thời điểm muộn hơn kế hoạch ban đầu. Ví dụ: She decided to return at a later time to finish her work. (Cô ấy quyết định quay lại vào lúc khác để hoàn thành công việc.) check Reschedule return Phân biệt: Reschedule return mang nghĩa dời lại lịch trình trở về để phù hợp với kế hoạch mới. Ví dụ: He rescheduled his return to align with the new meeting date. (Anh ấy dời lịch trở về để phù hợp với ngày họp mới.)