VIETNAMESE
Tự khép mình trong phạm vi
tự giới hạn
ENGLISH
Confine oneself
/kənˈfaɪn wʌnˈsɛlf/
Restrict oneself
Tự khép mình trong phạm vi là hạn chế hoạt động hoặc giao tiếp.
Ví dụ
1.
Anh ấy tự khép mình trong phòng để tập trung học tập.
He confined himself to his room to focus on studying.
2.
Vui lòng đừng tự khép mình một cách không cần thiết.
Please don’t confine yourself unnecessarily.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Confine oneself nhé!
Restrict oneself
Phân biệt:
Restrict oneself có nghĩa là tự giới hạn bản thân trong những phạm vi cụ thể.
Ví dụ:
He restricted himself to eating only healthy food.
(Anh ấy tự giới hạn bản thân chỉ ăn thực phẩm lành mạnh.)
Isolate oneself
Phân biệt:
Isolate oneself có nghĩa là tự cô lập mình với môi trường xung quanh, thường để tập trung hoặc tự suy ngẫm.
Ví dụ:
She isolated herself in her room to focus on her studies.
(Cô ấy tự cô lập mình trong phòng để tập trung học tập.)
Limit one’s activities
Phân biệt:
Limit one’s activities có nghĩa là giới hạn các hoạt động của bản thân trong một phạm vi nào đó.
Ví dụ:
He limited his activities to indoor tasks during the pandemic.
(Anh ấy giới hạn các hoạt động của mình trong các công việc trong nhà trong đại dịch.)
Withdraw from social settings
Phân biệt:
Withdraw from social settings có nghĩa là tự rút lui khỏi môi trường xã hội, có thể vì lý do cá nhân hoặc cần sự yên tĩnh.
Ví dụ:
She withdrew from social settings to reflect on her goals.
(Cô ấy tự rút lui khỏi môi trường xã hội để suy nghĩ về mục tiêu của mình.)
Impose boundaries
Phân biệt:
Impose boundaries có nghĩa là tự áp đặt giới hạn đối với các mối quan hệ hoặc công việc để bảo vệ bản thân.
Ví dụ:
He imposed boundaries to manage his workload effectively.
(Anh ấy tự áp đặt giới hạn để quản lý công việc hiệu quả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết