VIETNAMESE
Mải
chăm chú, mải mê, mải mê chìm đắm, đắm chìm, say mê, say sưa, mê tít, bị cuốn vào việc gì đó
ENGLISH
absorbed
/əbˈzɔːrbd/
engrossed, immersed, fixated, preoccupied
Mải là trạng thái tập trung làm điều gì mà quên đi các việc khác.
Ví dụ
1.
Cô ấy mải mê đọc sách cả tối.
She was absorbed in her book all evening.
2.
Anh ấy mải mê trong công việc.
He became absorbed in his work.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Absorbed nhé!
Engrossed
Phân biệt:
Engrossed chỉ việc bị cuốn hút hoặc hoàn toàn tập trung vào một hoạt động nào đó, thường là một sở thích hoặc công việc.
Ví dụ:
She was engrossed in her book and didn’t notice the time.
(Cô ấy bị cuốn hút vào cuốn sách và không nhận ra thời gian.)
Immersed
Phân biệt:
Immersed mô tả trạng thái đắm chìm hoàn toàn vào một công việc hoặc hoạt động, không để ý đến những yếu tố xung quanh.
Ví dụ:
He was immersed in his work all afternoon.
(Anh ấy đắm chìm trong công việc cả buổi chiều.)
Engaged
Phân biệt:
Engaged có nghĩa là tham gia một cách sâu sắc vào một hoạt động, hoặc bị thu hút một cách mạnh mẽ.
Ví dụ:
The children were absorbed and engaged in the game.
(Bọn trẻ bị cuốn hút và tham gia sâu vào trò chơi.)
Focused
Phân biệt:
Focused chỉ sự tập trung tuyệt đối vào một việc nào đó, không bị xao nhãng.
Ví dụ:
She stayed focused on completing her project.
(Cô ấy tập trung hoàn toàn vào việc hoàn thành dự án của mình.)
Preoccupied
Phân biệt:
Preoccupied chỉ trạng thái tinh thần bị chiếm hữu bởi một suy nghĩ hoặc lo lắng, không thể chú ý đến điều khác.
Ví dụ:
He seemed preoccupied and didn’t hear her question.
(Anh ấy trông có vẻ bận tâm và không nghe thấy câu hỏi của cô ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết