VIETNAMESE

Thắt cổ

bóp cổ, xiết cổ

word

ENGLISH

Strangle

  
VERB

/ˈstræŋɡl/

Choke, garrote

Thắt cổ là hành động dùng vật gì đó quấn quanh cổ, thường gây ngạt hoặc tổn thương nghiêm trọng.

Ví dụ

1.

Anh ấy thắt cổ kẻ xấu để tự vệ.

He strangled the villain in self-defense.

2.

Tên tội phạm bị thắt cổ trong lúc đánh nhau

The criminal was strangled during the fight.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Strangle nhé! check Choke Phân biệt: Choke mang nghĩa bóp cổ hoặc làm ngạt thở. Ví dụ: He choked on the scarf wrapped too tightly. (Anh ấy bị nghẹt thở vì khăn quàng quá chặt.) check Suffocate Phân biệt: Suffocate mang nghĩa làm ngạt thở do thiếu không khí. Ví dụ: The tight collar made him feel suffocated. (Cổ áo chật khiến anh ấy cảm thấy ngạt thở.) check Throttle Phân biệt: Throttle mang nghĩa siết cổ bằng tay hoặc vật dụng. Ví dụ: The attacker tried to throttle the victim. (Kẻ tấn công cố gắng siết cổ nạn nhân.) check Constrict Phân biệt: Constrict mang nghĩa thắt chặt hoặc làm hẹp lại. Ví dụ: The belt constricted his movement. (Chiếc dây thắt lưng làm hạn chế chuyển động của anh ấy.) check Squeeze Phân biệt: Squeeze mang nghĩa ép hoặc siết chặt. Ví dụ: He squeezed the pillow in frustration. (Anh ấy siết chặt gối trong sự thất vọng.)