VIETNAMESE

đầu cắt moi

kiểu tóc nam

word

ENGLISH

fade cut with bangs

  
NOUN

/feɪd kʌt wɪð bæŋz/

stylish haircut

Đầu cắt moi là kiểu tóc với hai bên ngắn và phần mái dài hơn, thường mang phong cách thời trang.

Ví dụ

1.

Anh ấy chọn kiểu đầu cắt moi để làm mới phong cách.

He chose a fade cut with bangs for a new look.

2.

Kiểu đầu cắt moi này rất thời thượng.

This fade cut with bangs is very trendy.

Ghi chú

Từ đầu cắt moi là một từ vựng thuộc lĩnh vực thời trang tóc, cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Undercut - Kiểu tóc được cắt ngắn ở hai bên và phía sau, để phần tóc trên đỉnh đầu dài hơn Ví dụ: He decided to get an undercut for a fresh look. (Anh ấy quyết định để kiểu tóc undercut để có vẻ ngoài mới mẻ.) check Taper fade - độ dài tóc giảm dần từ đỉnh đầu xuống, cuối cùng hòa vào da theo kiểu fade Ví dụ: The taper fade gives a modern and sleek style. (Kiểu taper fade mang lại phong cách hiện đại và gọn gàng.)