VIETNAMESE

Lấy đi nước mắt

gây xúc động

word

ENGLISH

Move someone to tears

  
VERB

/muːv ˈsʌm.wʌn tə tɪəz/

touch, stir

Lấy đi nước mắt là gây xúc động sâu sắc khiến người khác khóc.

Ví dụ

1.

Bộ phim đã lấy đi nước mắt của khán giả.

The movie moved the audience to tears.

2.

Câu chuyện của cô ấy đã lấy đi nước mắt mọi người.

Her story moved everyone to tears.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Move someone to tears nhé! check Touch deeply Phân biệt: Touch deeply mang nghĩa chạm đến cảm xúc sâu sắc. Ví dụ: The movie touched her deeply and moved her to tears. (Bộ phim chạm đến cảm xúc sâu sắc và làm cô ấy rơi lệ.) check Bring to tears Phân biệt: Bring to tears mang nghĩa khiến ai đó khóc vì cảm động. Ví dụ: The heartfelt speech brought the audience to tears. (Bài phát biểu chân thành đã khiến khán giả rơi lệ.) check Stir emotions Phân biệt: Stir emotions mang nghĩa khơi dậy cảm xúc mãnh liệt. Ví dụ: The song stirred emotions and moved everyone to tears. (Bài hát khơi dậy cảm xúc và làm mọi người rơi lệ.) check Evoke tears Phân biệt: Evoke tears mang nghĩa gợi lên cảm xúc mạnh mẽ khiến ai đó khóc. Ví dụ: The story evoked tears from the listeners. (Câu chuyện đã gợi lên nước mắt từ những người nghe.) check Melt one’s heart Phân biệt: Melt one’s heart mang nghĩa làm mềm lòng hoặc cảm động sâu sắc. Ví dụ: The child’s gesture melted her heart and moved her to tears. (Cử chỉ của đứa trẻ làm cô ấy mềm lòng và rơi lệ.)