VIETNAMESE
Mọc sừng
bị cắm sừng
ENGLISH
cuckold
/ˈkʌkəld/
betray
Mọc sừng là cụm từ ẩn dụ chỉ sự bị phản bội trong tình yêu hoặc hôn nhân.
Ví dụ
1.
Anh ấy phát hiện mình bị mọc sừng bởi vợ.
He discovered he had been cuckolded by his wife.
2.
Anh ấy cảm thấy nhục nhã sau khi bị mọc sừng.
He felt humiliated after being cuckolded.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cuckold nhé!
Betray
Phân biệt:
Betray là phản bội.
Ví dụ:
He felt betrayed after discovering the affair.
(Anh ấy cảm thấy như bị mọc sừng sau khi phát hiện chuyện ngoại tình.)
Cheat
Phân biệt:
Cheat chỉ việc lừa dối trong mối quan hệ.
Ví dụ:
The cheated partner confronted his unfaithful wife.
(Người chồng bị lừa dối đối chất với vợ không chung thủy.)
Deceive
Phân biệt:
Deceive là phản bội, lừa dối ai đó.
Ví dụ:
The deceived husband sought advice from his friends.
(Người chồng bị phản bội tìm lời khuyên từ bạn bè.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết