VIETNAMESE

Gạch nợ

xóa nợ

word

ENGLISH

settle debt

  
VERB

/ˈsɛtl dɛt/

clear debt

Gạch nợ là hành động xóa bỏ hoặc hoàn thành một khoản nợ đã được thanh toán.

Ví dụ

1.

Anh ấy cuối cùng đã gạch nợ với ngân hàng.

He finally settled his debt with the bank.

2.

Họ đã gạch nợ tất cả các khoản còn lại.

They settled all outstanding debts.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của settle debt nhé! check Pay off Phân biệt: Pay off có nghĩa là thanh toán hoặc trả hết toàn bộ khoản nợ. Ví dụ: He settled and paid off his debt before the deadline. (Anh ấy thanh toán và trả hết nợ trước thời hạn.) check Clear debt Phân biệt: Clear debt có nghĩa là xóa bỏ hoặc hoàn tất một khoản nợ bằng cách thanh toán đầy đủ. Ví dụ: She worked hard to clear her debts. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để xóa nợ.) check Repay Phân biệt: Repay có nghĩa là trả lại khoản vay hoặc nợ đã mượn, thường liên quan đến việc trả theo đợt. Ví dụ: They settled their financial obligations by repaying the loans. (Họ hoàn tất nghĩa vụ tài chính bằng cách trả lại các khoản vay.) check Discharge Phân biệt: Discharge có nghĩa là giải phóng hoặc hoàn tất nghĩa vụ nợ bằng cách thanh toán đầy đủ. Ví dụ: The company discharged its outstanding debts. (Công ty đã hoàn tất các khoản nợ tồn đọng.) check Liquidate Phân biệt: Liquidate có nghĩa là thanh lý tài sản để hoàn tất khoản nợ bằng tiền mặt hoặc tài sản khác. Ví dụ: He liquidated his assets to settle the debt. (Anh ấy thanh lý tài sản để trả nợ.)