VIETNAMESE

Bắt lầm

giam nhầm

word

ENGLISH

Wrongly arrest

  
VERB

/ˈrɒŋli əˈrɛst/

Misidentify

Bắt lầm là giữ hoặc giam giữ nhầm đối tượng hoặc vật.

Ví dụ

1.

Họ bắt lầm người do nhầm lẫn danh tính.

They wrongly arrested the man due to mistaken identity.

2.

Vui lòng xác minh thông tin để tránh bắt lầm ai đó.

Please verify information to avoid wrongly arresting someone.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Wrongly arrest nhé! check Apprehend by mistake - Bắt giữ nhầm Phân biệt: Apprehend by mistake có nghĩa là bắt giữ một người một cách sai lầm, không phải vì lý do phạm tội. Ví dụ: The police apprehended the man by mistake during the raid. (Cảnh sát bắt giữ nhầm người trong cuộc đột kích.) check Detain the wrong person - Giam giữ sai người Phân biệt: Detain the wrong person có nghĩa là giam giữ một người không phải là nghi phạm thực sự do nhận diện sai. Ví dụ: They detained the wrong person due to misidentification. (Họ giam giữ sai người do nhận dạng nhầm.) check Misidentify a suspect - Nhận diện sai nghi phạm Phân biệt: Misidentify a suspect là khi một nghi phạm bị nhận diện sai và dẫn đến việc bắt giữ sai. Ví dụ: The officer misidentified a suspect and made a wrongful arrest. (Viên chức nhận diện sai nghi phạm và bắt nhầm.) check Charge someone incorrectly - Buộc tội nhầm Phân biệt: Charge someone incorrectly có nghĩa là buộc tội một ai đó mà không có đủ chứng cứ hoặc do sai sót. Ví dụ: He was charged incorrectly due to lack of evidence. (Anh ấy bị buộc tội nhầm do thiếu chứng cứ.) check Make an erroneous detention - Giam giữ sai lầm Phân biệt: Make an erroneous detention có nghĩa là việc giam giữ sai người, thường do sai sót trong quá trình điều tra. Ví dụ: The authorities admitted to making an erroneous detention. (Nhà chức trách thừa nhận đã giam giữ sai lầm.)