VIETNAMESE
Bốc lên
Bốc lên, tỏa ra
ENGLISH
Rise up
/raɪz ʌp/
Emanate, ascend
Bốc lên là hiện tượng mùi, khói, hoặc vật gì đó bốc lên từ dưới lên trên.
Ví dụ
1.
Khói bốc lên từ tòa nhà đang cháy.
Smoke rose up from the burning building.
2.
Một hương thơm ngọt ngào bốc lên từ những bông hoa.
A sweet fragrance rose up from the flowers.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rise up nhé!
Ascend - Đi lên hoặc tăng lên
Phân biệt:
Ascend chỉ hành động đi lên hoặc tăng lên.
Ví dụ:
The balloon ascended into the sky.
(Quả bóng bay lên trời.)
Elevate - Nâng cao hoặc đưa lên vị trí cao hơn
Phân biệt:
Elevate nhấn mạnh việc nâng cao hoặc đưa lên vị trí cao hơn.
Ví dụ:
He elevated the flag during the ceremony.
(Anh ấy nâng cao lá cờ trong buổi lễ.)
Soar - Bay lên cao một cách nhanh chóng
Phân biệt:
Soar tập trung vào việc bay lên cao một cách nhanh chóng.
Ví dụ:
The eagle soared above the mountains.
(Chim đại bàng bay lên cao trên những ngọn núi.)
Climb - Leo lên hoặc tăng dần
Phân biệt:
Climb chỉ việc leo lên hoặc tăng dần.
Ví dụ:
The climbers climbed the steep cliff.
(Những người leo núi leo lên vách đá dốc.)
Uplift - Nâng cao tinh thần hoặc vật thể
Phân biệt:
Uplift dùng để chỉ sự nâng cao tinh thần hoặc vật thể.
Ví dụ:
The motivational speech uplifted the audience.
(Bài phát biểu truyền cảm hứng nâng cao tinh thần của khán giả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết