VIETNAMESE
Trả hết nợ
thanh toán nợ
ENGLISH
Pay off all debts
/peɪ ɒf ɔːl dɛts/
Settle fully
Trả hết nợ là hoàn toàn thanh toán số tiền đã vay.
Ví dụ
1.
Anh ấy làm việc chăm chỉ để trả hết nợ.
He worked hard to pay off all his debts.
2.
Họ trả hết nợ sau khi bán ngôi nhà.
They paid off all debts after selling the house.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pay off all debts nhé!
Clear debts
Phân biệt:
Clear debts có nghĩa là thanh toán hết các khoản nợ, thường là một cách có kế hoạch.
Ví dụ:
He worked hard to clear all his debts.
(Anh ấy làm việc chăm chỉ để trả hết nợ.)
Settle debts
Phân biệt:
Settle debts nhấn mạnh vào việc hoàn thành nghĩa vụ trả nợ, có thể theo thỏa thuận hoặc theo lịch trình.
Ví dụ:
She settled her debts before moving to another city.
(Cô ấy trả hết nợ trước khi chuyển đến thành phố khác.)
Repay debts
Phân biệt:
Repay debts mang ý nghĩa trả nợ đầy đủ bằng một khoản tiền nhất định.
Ví dụ:
He repaid his debts with the money he earned.
(Anh ấy trả nợ bằng số tiền anh ấy kiếm được.)
Discharge debts
Phân biệt:
Discharge debts thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, có nghĩa là hoàn tất hoặc được miễn nghĩa vụ trả nợ.
Ví dụ:
The court discharged his debts after bankruptcy.
(Tòa án xóa nợ của anh ấy sau khi phá sản.)
Write off debts
Phân biệt:
Write off debts có nghĩa là xóa bỏ khoản nợ, thường do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính thực hiện khi người vay không thể thanh toán.
Ví dụ:
The bank wrote off his debts due to his inability to pay.
(Ngân hàng xóa nợ cho anh ấy vì anh ấy không có khả năng thanh toán.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết