VIETNAMESE
Dùng bữa
ăn uống
ENGLISH
have a meal
/hæv ə miːl/
eat
Dùng bữa là hành động ăn uống trong một buổi ăn.
Ví dụ
1.
Họ đã cùng nhau dùng bữa.
They had a meal together.
2.
Chúng ta sẽ dùng bữa vào buổi trưa.
We will have a meal at noon.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Have a meal nhé!
Dine
Phân biệt:
Dine mang ý nghĩa ăn uống, đặc biệt trong bối cảnh trang trọng như tại nhà hàng cao cấp hoặc dịp đặc biệt.
Ví dụ:
They dined at a fancy restaurant for their anniversary.
(Họ ăn tối tại một nhà hàng sang trọng nhân dịp kỷ niệm.)
Eat
Phân biệt:
Eat là từ thông dụng nhất để chỉ hành động ăn uống hằng ngày mà không mang sắc thái trang trọng.
Ví dụ:
She ate at the local diner.
(Cô ấy ăn một bữa tại quán ăn địa phương.)
Feast
Phân biệt:
Feast mô tả việc ăn một bữa tiệc thịnh soạn, với nhiều món ăn phong phú.
Ví dụ:
They feasted on a delicious spread of food.
(Họ thưởng thức một bữa tiệc ngon miệng.)
Devour
Phân biệt:
Devour nhấn mạnh vào hành động ăn nhanh hoặc ăn ngấu nghiến do đói hoặc do thèm ăn.
Ví dụ:
He devoured his meal after a long day of work.
(Anh ấy ăn ngấu nghiến bữa ăn sau một ngày dài làm việc.)
Partake
Phân biệt:
Partake mang nghĩa tham gia vào bữa ăn cùng với người khác, thường diễn ra trong một bối cảnh xã hội hoặc sự kiện.
Ví dụ:
The guests partook in the meal with great enthusiasm.
(Khách mời tham gia bữa ăn với sự hào hứng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết