VIETNAMESE
Thái sợi
thái chỉ, thái sợi
ENGLISH
Julienne
/ˌʒuːliˈɛn/
Shred, Strip
“Thái sợi” là hành động cắt nhỏ vật thành các sợi dài.
Ví dụ
1.
Đầu bếp thái sợi cà rốt cho món salad.
The cook julienned the carrots for the salad.
2.
Cô ấy thái sợi rau củ rất đẹp.
She julienned the vegetables beautifully.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Julienne nhé!
Slice finely
Phân biệt:
Slice finely mang nghĩa cắt thành lát mỏng.
Ví dụ:
She sliced the carrots finely for the dish.
(Cô ấy thái cà rốt mỏng cho món ăn.)
Shred
Phân biệt:
Shred mang nghĩa bào nhỏ hoặc xé thành sợi.
Ví dụ:
He shredded the cabbage for the coleslaw.
(Anh ấy xé nhỏ bắp cải để làm salad trộn.)
Cut into strips
Phân biệt:
Cut into strips mang nghĩa cắt thành sợi dài.
Ví dụ:
The chef cut the vegetables into thin strips.
(Đầu bếp cắt rau thành những sợi dài mỏng.)
Chop thinly
Phân biệt:
Chop thinly mang nghĩa thái thành miếng nhỏ và mỏng.
Ví dụ:
She chopped the potatoes thinly for the fries.
(Cô ấy thái mỏng khoai tây để làm khoai chiên.)
Finely cut
Phân biệt:
Finely cut mang nghĩa cắt tỉ mỉ và đều tay.
Ví dụ:
Finely cut onions add a delicate texture to the dish.
(Hành được cắt tỉ mỉ tạo kết cấu tinh tế cho món ăn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết