VIETNAMESE
ếm
yểm bùa, làm phép
ENGLISH
bewitch
/bɪˈwɪʧ/
Bewitch, Hex, cast a spell, spell
Ếm là yểm hoặc che chắn bằng cách sử dụng một phép thuật, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
1.
Mụ phù thủy đã ếm đức vua bằng chiếc bùa hộ mệnh.
The witch bewitched the king with the amulet.
2.
Mụ phù thủy đã ếm chàng hoàng tử, giam cầm anh trong giấc ngủ sâu.
The witch bewitched the prince, trapping him in a deep sleep.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bewitch nhé!
Cast a spell
Phân biệt:
Cast a spell có nghĩa là thực hiện một câu thần chú hoặc phép thuật để tạo ra hiệu ứng huyền bí.
Ví dụ:
The witch cast a spell to curse her enemies.
(Phù thủy đã ếm bùa để nguyền rủa kẻ thù của mình.)
Put a curse on someone
Phân biệt:
Put a curse on someone diễn tả hành động đặt một lời nguyền lên ai đó, thường mang ý định xấu.
Ví dụ:
They believed the sorcerer had put a curse on their family.
(Họ tin rằng pháp sư đã ếm bùa lên gia đình họ.)
Place a hex
Phân biệt:
Place a hex mang ý nghĩa thực hiện một bùa chú hoặc phép thuật, thường có ý nghĩa tiêu cực.
Ví dụ:
The villagers accused her of placing a hex on the crops.
(Người dân làng buộc tội cô ấy đã ếm bùa lên mùa màng.)
Enchant someone/something
Phân biệt:
Enchant có nghĩa là sử dụng phép thuật để làm ai đó hoặc điều gì đó bị ảnh hưởng một cách huyền bí.
Ví dụ:
The sorceress enchanted the mirror to show the truth.
(Pháp sư đã ếm bùa lên chiếc gương để nó hiện ra sự thật.)
Put a spell on someone
Phân biệt:
Put a spell on someone có nghĩa là sử dụng bùa chú để tác động lên ai đó bằng phép thuật.
Ví dụ:
She put a spell on him to make him fall in love with her.
(Cô ấy ếm bùa lên anh ta để khiến anh ta yêu mình.)
Bewitch
Phân biệt:
Bewitch có nghĩa là mê hoặc hoặc điều khiển ai đó bằng bùa chú hoặc sức mạnh huyền bí.
Ví dụ:
The witch bewitched the villagers to do her bidding.
(Phù thủy đã ếm bùa khiến dân làng làm theo ý bà ta.)
Use a charm
Phân biệt:
Use a charm có nghĩa là sử dụng bùa hoặc vật có phép thuật để tạo ra hiệu ứng huyền bí.
Ví dụ:
The wizard used a charm to protect the castle.
(Pháp sư đã dùng bùa để bảo vệ lâu đài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết