VIETNAMESE

Trình bày một quan điểm

đưa ra quan điểm

word

ENGLISH

Present a viewpoint

  
VERB

/prɪˈzɛnt ə ˈvjuːpɔɪnt/

Express opinion

Trình bày một quan điểm là bày tỏ ý kiến cá nhân.

Ví dụ

1.

Anh ấy trình bày quan điểm của mình về biến đổi khí hậu.

He presented his viewpoint on climate change.

2.

Vui lòng trình bày quan điểm của bạn trong buổi thảo luận.

Please present your viewpoint during the discussion.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Present a viewpoint nhé! check Express an opinion Phân biệt: Express an opinion mang nghĩa bày tỏ quan điểm hoặc suy nghĩ cá nhân về một vấn đề. Ví dụ: She expressed her opinion during the debate. (Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc tranh luận.) check Articulate a perspective Phân biệt: Articulate a perspective mang nghĩa trình bày rõ ràng một quan điểm hoặc góc nhìn. Ví dụ: He articulated his perspective on climate change. (Anh ấy trình bày rõ ràng quan điểm về biến đổi khí hậu.) check Advocate a position Phân biệt: Advocate a position mang nghĩa bảo vệ hoặc ủng hộ một lập trường trong tranh luận hoặc thảo luận. Ví dụ: She advocated her position on education reform. (Cô ấy bảo vệ lập trường của mình về cải cách giáo dục.) check Offer a stance Phân biệt: Offer a stance mang nghĩa đưa ra quan điểm hoặc lập trường về một vấn đề. Ví dụ: The speaker offered a stance on the controversial issue. (Diễn giả đưa ra quan điểm về vấn đề gây tranh cãi.) check State a viewpoint Phân biệt: State a viewpoint mang nghĩa trình bày một quan điểm một cách rõ ràng và trực tiếp. Ví dụ: He stated his viewpoint clearly during the presentation. (Anh ấy trình bày quan điểm của mình rõ ràng trong bài thuyết trình.)