VIETNAMESE

Tự tán dương

tự ca ngợi

word

ENGLISH

Self-praise

  
NOUN

/sɛlf preɪz/

Boast

Tự tán dương là khen ngợi bản thân một cách thái quá.

Ví dụ

1.

Sự tự tán dương của anh ấy làm mọi người khó chịu.

His self-praise annoyed everyone in the room.

2.

Vui lòng tránh tự tán dương quá mức trước công chúng.

Please avoid excessive self-praise in public.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Self-praise nhé! check Boast about one's achievements Phân biệt: Boast about achievements có nghĩa là khoe khoang về bản thân, thường là để gây ấn tượng với người khác. Ví dụ: He boasted about his achievements in the meeting. (Anh ấy khoe khoang về thành tích của mình trong cuộc họp.) check Brag about Phân biệt: Brag about có nghĩa là tự hào hoặc khoe mẽ về bản thân, đặc biệt là những thành tựu đạt được. Ví dụ: She bragged about her promotion to everyone. (Cô ấy khoe về việc được thăng chức với mọi người.) check Talk oneself up Phân biệt: Talk oneself up có nghĩa là tự nâng cao giá trị bản thân, đặc biệt là khi muốn gây ấn tượng. Ví dụ: He talked himself up to impress the interviewer. (Anh ấy tự tâng bốc mình để gây ấn tượng với người phỏng vấn.) check Sing one’s own praises Phân biệt: Sing one’s own praises có nghĩa là tự khen ngợi bản thân, thường để nhận được sự công nhận từ người khác. Ví dụ: She sang her own praises during the presentation. (Cô ấy tự khen ngợi mình trong buổi thuyết trình.) check Celebrate oneself Phân biệt: Celebrate oneself có nghĩa là tự hào và tôn vinh bản thân, đặc biệt khi đạt được thành tựu quan trọng. Ví dụ: He celebrated himself for completing a difficult task. (Anh ấy tự tôn vinh bản thân vì đã hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.)