VIETNAMESE
Lối đi riêng
đường riêng
ENGLISH
own path
/əʊn pæθ/
unique way, individual path
Lối đi riêng là con đường hoặc phương pháp mang tính cá nhân, độc lập.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã chọn đi theo lối đi riêng của mình.
She chose to follow her own path.
2.
Ai cũng có lối đi riêng trong cuộc sống.
Everyone has their own path in life.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Own path nhé!
Individual path
Phân biệt:
Individual path là con đường riêng của cá nhân.
Ví dụ:
She chose her individual path to success.
(Cô ấy chọn con đường riêng để đạt được thành công.)
Unique route
Phân biệt:
Unique route là lộ trình độc đáo hoặc khác biệt.
Ví dụ:
His journey followed a unique route through life.
(Hành trình của anh ấy theo một lộ trình độc đáo trong cuộc sống.)
Personal way
Phân biệt:
Personal way là cách đi riêng phù hợp với bản thân.
Ví dụ:
He found his personal way to balance work and family.
(Anh ấy tìm được cách riêng để cân bằng công việc và gia đình.)
Custom path
Phân biệt:
Custom path là con đường được thiết kế riêng theo nhu cầu.
Ví dụ:
She created a custom path for her career goals.
(Cô ấy tạo ra một con đường riêng phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp của mình.)
Independent track
Phân biệt:
Independent track là lộ trình độc lập hoặc không phụ thuộc.
Ví dụ:
He decided to follow an independent track instead of joining the group.
(Anh ấy quyết định theo lộ trình độc lập thay vì tham gia nhóm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết