VIETNAMESE

Bị cuốn vào

bị lôi cuốn

word

ENGLISH

Engrossed

  
ADJ

/ɪnˈɡroʊst/

absorbed, immersed

Bị cuốn vào là trạng thái bị thu hút hoặc lôi cuốn sâu sắc vào một việc nào đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy dường như bị cuốn vào bộ phim hoàn toàn.

He seemed completely engrossed in the movie.

2.

Cô ấy bị cuốn vào việc vẽ trong nhiều giờ liền.

She was engrossed in her painting for hours.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Engrossed nhé! check Absorbed - Bị thu hút hoàn toàn Phân biệt: Absorbed mang ý nghĩa bị cuốn hút hoàn toàn, không thể chú ý đến thứ gì khác. Ví dụ: He was absorbed in reading the mystery novel. (Anh ấy bị cuốn hút hoàn toàn vào việc đọc tiểu thuyết trinh thám.) check Immersed - Bị đắm chìm trong Phân biệt: Immersed có nghĩa là hoàn toàn chìm đắm trong một hoạt động hoặc trạng thái nào đó. Ví dụ: She was immersed in her painting for hours. (Cô ấy bị đắm chìm trong việc vẽ tranh hàng giờ.) check Preoccupied - Bị mải mê Phân biệt: Preoccupied có nghĩa là đang hoàn toàn tập trung vào một việc gì đó, không để ý đến xung quanh. Ví dụ: He was preoccupied with his thoughts during the meeting. (Anh ấy bị mải mê suy nghĩ trong cuộc họp.) check Engaged - Bị thu hút hoặc tham gia chặt chẽ Phân biệt: Engaged có nghĩa là tham gia vào một hoạt động nào đó hoặc hoàn toàn tập trung vào nó. Ví dụ: She was engaged in a deep conversation with her friend. (Cô ấy bị cuốn hút vào cuộc trò chuyện sâu sắc với bạn mình.) check Focused - Tập trung hoàn toàn Phân biệt: Focused mang ý nghĩa hoàn toàn tập trung vào một công việc hoặc nhiệm vụ. Ví dụ: He was focused on completing his assignment before the deadline. (Anh ấy tập trung hoàn toàn vào việc hoàn thành bài tập trước thời hạn.)