VIETNAMESE

Lật giở nhanh và đọc lướt qua

lướt qua

word

ENGLISH

Flip through

  
VERB

/flɪp θruː/

Skim

“Lật giở nhanh và đọc lướt qua một phần nhỏ” là hành động lướt qua nội dung một cách nhanh chóng.

Ví dụ

1.

Cô ấy lật giở nhanh các trang sách.

She flipped through the pages of the book.

2.

Anh ấy lướt nhanh tạp chí.

He flipped through the magazine quickly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Flip through nhé! check Browse Phân biệt: Browse mang nghĩa lướt qua hoặc xem nhanh nội dung. Ví dụ: She browsed the magazine while waiting. (Cô ấy lật nhanh qua tạp chí trong lúc chờ đợi.) check Skim Phân biệt: Skim mang nghĩa đọc lướt qua để nắm nội dung chính. Ví dụ: He skimmed the book to get an overview. (Anh ấy đọc lướt qua cuốn sách để nắm tổng quan.) check Glance through Phân biệt: Glance through mang nghĩa nhìn lướt qua nội dung. Ví dụ: She glanced through the notes before the meeting. (Cô ấy nhìn lướt qua các ghi chú trước cuộc họp.) check Scan Phân biệt: Scan mang nghĩa quét nhanh để tìm thông tin cụ thể. Ví dụ: He scanned the document for keywords. (Anh ấy quét tài liệu để tìm từ khóa.) check Peruse Phân biệt: Peruse mang nghĩa đọc kỹ hoặc lướt qua nội dung một cách cẩn thận. Ví dụ: She perused the contract before signing. (Cô ấy xem xét kỹ hợp đồng trước khi ký.)